checked” in Vietnamese

đã kiểm tra

Definition

Dạng quá khứ của “kiểm tra”. Có nghĩa là đã xem xét kỹ càng để đảm bảo mọi thứ đúng, an toàn hoặc hoàn thành, hoặc đánh dấu một mục trong danh sách.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong giao tiếp hàng ngày như: 'checked my email' (đã kiểm tra email), 'checked the door' (đã kiểm tra cửa). Lưu ý, 'checked' khi là tính từ (hoa văn ô vuông) mang nghĩa khác.

Examples

I checked my homework before class.

Tôi đã **kiểm tra** bài tập về nhà trước khi vào lớp.

She checked the door before leaving.

Cô ấy đã **kiểm tra** cửa trước khi đi.

I checked twice just to be sure.

Tôi đã **kiểm tra** hai lần cho chắc chắn.

He checked the box on the form.

Anh ấy đã **đánh dấu** ô trong mẫu đơn.

I checked my phone, but there were no new messages.

Tôi đã **kiểm tra** điện thoại nhưng không có tin nhắn mới.

We checked with the hotel, and our room is ready.

Chúng tôi đã **kiểm tra** với khách sạn và phòng đã sẵn sàng.