“chatty” in Vietnamese
Definition
Chỉ người thích nói chuyện nhiều, đặc biệt theo cách thân thiện hoặc không quá nghiêm túc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hay nói chuyện' thường thân thiện, nhưng đôi khi cũng có nghĩa là nói quá nhiều. Không dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
I'm not really chatty until I've had my coffee.
Tôi không thực sự **hay nói chuyện** cho đến khi uống cà phê.
The app assistant is pretty chatty sometimes.
Trợ lý ứng dụng đôi khi khá **hay nói chuyện**.
You seem extra chatty today—good news?
Hôm nay bạn có vẻ **hay nói chuyện** hơn bình thường—có tin vui à?
He wrote a chatty letter to his grandmother.
Anh ấy đã viết một bức thư **hay nói chuyện** cho bà.
My sister is very chatty with her friends.
Em gái tôi rất **hay nói chuyện** với bạn bè của nó.
The new student is chatty in class.
Học sinh mới rất **hay nói chuyện** trong lớp.