chatting” in Vietnamese

tán gẫutrò chuyện

Definition

Chỉ việc nói chuyện thoải mái, thân mật với ai đó, có thể trực tiếp hoặc qua mạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho nói chuyện thân mật, không dùng cho trò chuyện trang trọng. Thường gặp: 'tán gẫu online', 'tán gẫu với bạn bè'.

Examples

The girls are chatting in the park.

Các cô gái đang **tán gẫu** trong công viên.

He was chatting with his friend after school.

Anh ấy **tán gẫu** với bạn sau giờ học.

We love chatting online every evening.

Chúng tôi rất thích **tán gẫu online** mỗi tối.

People were chatting in the waiting room to pass the time.

Mọi người **trò chuyện** trong phòng chờ để giết thời gian.

I've been chatting with my cousin about our summer plans.

Tôi vừa **tán gẫu** với em họ về kế hoạch mùa hè của chúng tôi.

They were chatting away for hours and lost track of time.

Họ đã **tán gẫu** liên tục hàng giờ và quên mất thời gian.