“chattering” in Vietnamese
Definition
Nói chuyện liên tục, ồn ào một cách sôi động, hoặc âm thanh va vào nhau của răng khi lạnh hoặc lo lắng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chattering' thường mô tả nói chuyện sôi nổi, ồn ào; dùng cho người, động vật hoặc tiếng răng va vào nhau khi lạnh. Không giống 'chat', chỉ đơn giản là trò chuyện.
Examples
The children were chattering loudly in the classroom.
Lũ trẻ **nói luyên thuyên** ồn ào trong lớp học.
She tried to focus on her book, but the chattering around her made it impossible.
Cô ấy cố tập trung vào cuốn sách, nhưng **tiếng luyên thuyên** xung quanh khiến điều đó bất khả thi.
My teeth were chattering because it was so cold.
Răng tôi **lạch cạch** vì lạnh quá.
We could hear birds chattering in the trees.
Chúng tôi nghe thấy tiếng chim **líu lo** trên cây.
I walked into the room to the sound of chattering teeth and laughter.
Tôi bước vào phòng trong âm thanh **lạch cạch** của răng và tiếng cười.
Their constant chattering made the café feel alive.
Tiếng **luyên thuyên** không ngừng của họ khiến quán cà phê trở nên sôi động.