chatter” in Vietnamese

tán gẫuríu rítlập cập (răng)

Definition

Nói chuyện lâu và nhanh về những điều không quan trọng; cũng dùng để chỉ âm thanh lặp lại như tiếng chim hoặc tiếng răng va vào nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chatter' dùng khi nói chuyện phiếm, tiếng ồn nền nhỏ hoặc tiếng động nhẹ. Các cụm như 'teeth chatter', 'bird chatter' rất phổ biến. Không dùng cho đối thoại nghiêm túc.

Examples

The kids chatter on the bus every morning.

Bọn trẻ **tán gẫu** trên xe buýt mỗi sáng.

I heard the chatter of birds outside my window.

Tôi nghe thấy tiếng **ríu rít** của chim ngoài cửa sổ.

Her teeth began to chatter in the cold.

Răng cô ấy bắt đầu **lập cập** vì lạnh.

They love to chatter for hours in the café.

Họ thích **tán gẫu** hàng giờ ở quán cà phê.

There was a constant chatter during the meeting, so it was hard to focus.

Trong buổi họp luôn có tiếng **tán gẫu**, nên rất khó tập trung.

My phone is always full of group chatter about weekend plans.

Điện thoại của tôi lúc nào cũng đầy **tán gẫu** nhóm về kế hoạch cuối tuần.