“chasing” in Vietnamese
Definition
Chạy hoặc đi theo ai đó, cái gì đó để bắt được họ. Cũng có thể chỉ việc cố gắng đạt được một điều gì đó như thành công, tiền bạc hay ước mơ.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng với nghĩa đen (đuổi theo ai đó) và nghĩa bóng như “chasing a dream” (theo đuổi ước mơ). Đôi khi thể hiện sự cố gắng quá mức hoặc không lành mạnh, như “stop chasing people who ignore you”.
Examples
The dog is chasing the ball.
Con chó đang **đuổi theo** quả bóng.
The boy was chasing his sister in the yard.
Cậu bé đang **đuổi theo** em gái trong sân.
She is chasing her dream of becoming a doctor.
Cô ấy đang **theo đuổi** ước mơ trở thành bác sĩ.
I’m tired of chasing people who never make time for me.
Tôi mệt mỏi vì phải **theo đuổi** những người chẳng bao giờ dành thời gian cho tôi.
He spent years chasing money and forgot what mattered to him.
Anh ấy đã **theo đuổi** tiền bạc trong nhiều năm và quên mất điều quan trọng với mình.
At this point, we’re just chasing a problem that keeps changing.
Lúc này, chúng ta chỉ đang **theo đuổi** một vấn đề luôn thay đổi.