“chaser” in Vietnamese
Definition
Người hoặc vật đuổi theo người/điều khác. Ngoài ra, còn chỉ đồ uống uống sau khi uống rượu mạnh để giảm vị gắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa về đồ uống rất thân mật, thường dùng ở bar. Từ này còn dùng trong cụm như 'storm chaser', 'thrill chaser'. Không nhầm với động từ 'chase'.
Examples
He is a storm chaser who follows tornadoes for research.
Anh ấy là một **người đuổi theo** bão lốc để nghiên cứu.
I took a shot of whiskey and drank a lemon soda as a chaser.
Tôi uống một ly whiskey và uống soda chanh làm **đồ uống giải rượu**.
That dog is a fast chaser after the ball.
Con chó đó là một **người đuổi theo** bóng rất nhanh.
Do you want a chaser with your tequila, or are you drinking it straight?
Bạn có muốn **đồ uống giải rượu** với tequila không, hay bạn uống thẳng?
She's a thrill chaser; she loves anything that gets her heart racing.
Cô ấy là một **người đuổi theo** cảm giác mạnh; cô ấy thích mọi thứ khiến tim đập nhanh.
I can't do straight vodka—I need a chaser or I'll cough.
Tôi không thể uống vodka nguyên chất—tôi phải có **đồ uống giải rượu**, nếu không sẽ bị ho.