chase” in Vietnamese

đuổi theotheo đuổi

Definition

Chạy hoặc đi theo ai đó hoặc điều gì đó để bắt họ hoặc nó. Ngoài ra còn dùng khi cố gắng mạnh mẽ đạt được điều gì như thành công, tiền bạc, hoặc ước mơ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với động vật, trẻ em, cảnh sát; 'chase after' nhấn mạnh theo đuổi. Không nhầm với 'catch': bạn có thể 'đuổi theo' nhưng không phải lúc nào cũng 'bắt được'.

Examples

The dog chased the cat into the yard.

Con chó đã **đuổi theo** con mèo vào sân.

The police chased the thief down the street.

Cảnh sát đã **đuổi theo** tên trộm trên phố.

She is chasing her dream of becoming a doctor.

Cô ấy đang **theo đuổi** ước mơ trở thành bác sĩ.

I’m tired of chasing people who never text back.

Tôi mệt mỏi vì cứ phải **theo đuổi** những người không bao giờ nhắn lại.

He spent years chasing money and forgot to enjoy life.

Anh ấy đã dành nhiều năm **theo đuổi** tiền bạc và quên tận hưởng cuộc sống.

Stop chasing after things that don’t matter.

Đừng **đuổi theo** những thứ không quan trọng nữa.