“chartered” in Vietnamese
Definition
Mô tả thứ gì đó được thuê riêng cho mục đích cụ thể, như 'xe buýt thuê', hoặc người chuyên nghiệp có chứng chỉ chính thức, như 'kế toán có chứng chỉ'.
Usage Notes (Vietnamese)
'chartered' thường dùng với phương tiện ('chartered bus', 'chartered flight') hoặc nghề nghiệp ('chartered accountant'). Nghề nghiệp 'chartered' nghĩa là đã có chứng chỉ chuyên môn cao. Không nhầm với 'charter' là văn kiện.
Examples
We traveled on a chartered bus to the stadium.
Chúng tôi đã đi đến sân vận động bằng xe buýt **thuê riêng**.
She is a chartered accountant with many years of experience.
Cô ấy là một **kế toán có chứng chỉ** với nhiều năm kinh nghiệm.
The company booked a chartered flight for its employees.
Công ty đã đặt một chuyến bay **thuê riêng** cho nhân viên.
He became a chartered engineer after passing several tough exams.
Anh ấy trở thành **kỹ sư có chứng chỉ** sau khi vượt qua nhiều kỳ thi khó.
They hired a chartered boat for their family vacation.
Họ đã thuê một chiếc thuyền **thuê riêng** cho kỳ nghỉ gia đình.
Only a chartered surveyor is allowed to approve the new building plan.
Chỉ một **chuyên gia có chứng chỉ** mới được phép phê duyệt kế hoạch xây dựng mới.