“charming” in Vietnamese
Definition
Miêu tả người, nơi hoặc hành động rất dễ thương, gần gũi, khiến người khác cảm thấy thích và quý mến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với tính cách, nụ cười, thị trấn nhỏ, khách sạn hoặc nhà cũ: 'a charming host', 'a charming village'. Mạnh mẽ và ấm áp hơn 'nice', không tập trung nhiều vào ngoại hình như 'đẹp'.
Examples
She has a charming smile.
Cô ấy có nụ cười rất **duyên dáng**.
We stayed in a charming little hotel.
Chúng tôi đã ở trong một khách sạn nhỏ rất **duyên dáng**.
He was very charming at dinner.
Anh ấy rất **duyên dáng** trong bữa tối.
Their new apartment isn't big, but it is really charming.
Căn hộ mới của họ không lớn, nhưng thực sự rất **duyên dáng**.
I know he's charming, but I still don't trust him.
Tôi biết anh ấy rất **quyến rũ**, nhưng tôi vẫn không tin tưởng anh ta.
The café looks charming at night with all those lights.
Quán cà phê trông rất **duyên dáng** vào ban đêm với những ánh đèn đó.