“charging” in Vietnamese
Definition
Quá trình nạp điện vào pin để thiết bị hoạt động trở lại. Ngoài ra, cũng có nghĩa là tính phí cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp nhất với pin: 'charging cable', 'charging station', 'the phone is charging'. Khi nói đến tiền, dùng với các cụm như 'charging for delivery', 'charging too much'. Không nhầm với nghĩa pháp lý trừ khi nói về tội phạm.
Examples
My phone is charging on the table.
Điện thoại của tôi đang **sạc** trên bàn.
The hotel is charging us for breakfast.
Khách sạn đang **tính phí** chúng tôi cho bữa sáng.
This battery is still charging.
Pin này vẫn đang **sạc**.
Leave the laptop plugged in—it's charging really slowly.
Cứ cắm sạc laptop đi—nó đang **sạc** rất chậm.
They’re charging way too much for parking here.
Họ đang **tính phí** đỗ xe ở đây quá cao.
Is this seat taken, or are you just charging your phone here?
Ghế này có ai ngồi chưa, hay bạn chỉ đang **sạc** điện thoại ở đây thôi?