“charge” in Vietnamese
Definition
'Charge' có thể là thu phí, sạc điện cho thiết bị, buộc tội ai đó, hoặc lao tới tấn công một cách nhanh chóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Tùy ngữ cảnh: 'tính phí' về tiền, 'sạc' về điện, 'buộc tội' liên quan đến pháp luật, và 'tấn công' trong thể thao hoặc chiến đấu. 'in charge' có nghĩa là người chịu trách nhiệm.
Examples
How much do you charge for delivery?
Bạn **tính phí** giao hàng bao nhiêu?
Please charge your phone before you leave.
Bạn hãy **sạc** điện thoại trước khi đi nhé.
He was charged with theft last year.
Anh ấy đã bị **buộc tội** trộm cắp năm ngoái.
There's an extra charge for luggage on this flight.
Có **phí** thêm cho hành lý trên chuyến bay này.
The soldiers prepared to charge at dawn.
Những người lính chuẩn bị **tấn công** lúc rạng sáng.
Who’s in charge of locking up tonight?
Ai là người **chịu trách nhiệm** khóa cửa tối nay?