“charade” in Vietnamese
Definition
Charade là một trò chơi trong đó bạn diễn tả từ hoặc cụm từ bằng cử chỉ để người khác đoán. Nó cũng có thể chỉ một tình huống giả tạo hoặc giả vờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Vừa chỉ trò chơi, vừa dùng để nói về điều gì đó giả tạo hoặc chỉ là diễn kịch. “Charades” số nhiều thường nói về trò chơi.
Examples
Their apology sounded like a total charade to me.
Lời xin lỗi của họ nghe như một **trò giả vờ** hoàn toàn đối với tôi.
Let's play charade tonight at the party.
Tối nay chúng ta hãy chơi **charade** ở buổi tiệc nhé.
She realized the whole meeting was just a charade.
Cô nhận ra toàn bộ cuộc họp chỉ là một **trò giả vờ**.
In charade, you must not speak, only act.
Trong **charade**, bạn không được nói, chỉ được diễn tả bằng hành động.
Enough of this charade—let's talk honestly for once.
Đủ rồi với **trò giả vờ** này—hãy nói thật lòng một lần đi.
It's just politics—sometimes you have to play along with the charade.
Chỉ là chính trị thôi—đôi khi bạn phải tham gia vào **trò giả vờ** đó.