“chapter” in Vietnamese
Definition
Một phần lớn của sách, báo cáo hoặc tác phẩm dài. Ngoài ra, cũng dùng để chỉ một giai đoạn mới trong cuộc đời hoặc câu chuyện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ phần trong sách: 'Chapter 1', 'the last chapter'. Cũng hay dùng với nghĩa ẩn dụ như 'a new chapter in her life'. Bài viết ngắn thường dùng 'section' thay vì 'chương'.
Examples
I read the first chapter last night.
Tôi đã đọc **chương** đầu tiên tối qua.
This chapter is very short.
**Chương** này rất ngắn.
Our teacher asked us to study chapter three.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi học **chương** ba.
I’m finally on the last chapter, so no spoilers please.
Tôi cuối cùng cũng đến **chương** cuối, làm ơn đừng tiết lộ nội dung.
Moving to another city felt like starting a new chapter.
Chuyển đến thành phố khác giống như bắt đầu một **chương** mới trong đời.
That meeting closed one chapter of the project and opened another.
Cuộc họp đó đã khép lại một **chương** của dự án và mở ra một **chương** khác.