“chaps” in Indonesian
Definition
'Chaps' là từ tiếng Anh cổ để gọi nam giới một cách thân mật, cũng dùng cho quần da bảo hộ khi cưỡi ngựa và là động từ chỉ tình trạng da nứt nẻ do lạnh/khô.
Usage Notes (Indonesian)
'old chap', 'good chap' dùng để gọi bạn bè thân mật, hơi kiểu cũ. 'Chaps' thường liên quan đến văn hóa cowboy hoặc cưỡi ngựa. Dạng động từ phổ biến nhất là 'chapped lips' (môi nứt vào mùa lạnh).
Examples
Come on, chaps, let's get started.
Nào các **chàng trai**, chúng ta bắt đầu nhé.
The cowboy wore leather chaps over his jeans.
Chàng cao bồi mặc **chaps** da bảo hộ bên ngoài quần jean.
My lips always chap in the winter cold.
Môi tôi luôn bị **nứt nẻ** vào mùa đông.
He's a decent chap once you get to know him — just shy at first.
Cậu ấy thực ra là một **chàng trai** tốt — chỉ là lúc đầu còn hơi ngại thôi.
The wind chapped his hands so badly he could barely grip the steering wheel.
Gió làm tay anh ấy **nứt nẻ** đến mức gần như không cầm nổi tay lái.
"Right then, chaps, who's up for a pint after work?" he said in his most British voice.
"Được rồi, **các chàng trai**, ai muốn đi uống bia sau giờ làm nào?" anh ấy cất giọng Anh chính hiệu.