“chapman” in Vietnamese
Definition
Người bán hàng nhỏ lẻ, thường di chuyển từ nơi này sang nơi khác để bán hàng, chủ yếu xuất hiện trong thời xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ rất cổ và chỉ xuất hiện trong sách cũ hay truyện lịch sử. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với 'chap' (từ lóng chỉ 'người đàn ông').
Examples
The chapman sold his goods in the village.
**Người bán hàng rong** đã bán hàng hóa của mình ở làng.
A chapman often traveled from house to house.
Một **người bán hàng rong** thường đi từ nhà này sang nhà khác.
The villagers waited for the chapman to arrive each week.
Dân làng chờ **người bán hàng rong** đến mỗi tuần.
"Did the chapman come by today? I need more thread," she asked.
"Hôm nay **người bán hàng rong** có ghé qua không? Tôi cần thêm chỉ," cô hỏi.
In old stories, a chapman brings news and goods from faraway towns.
Trong các câu chuyện xưa, **người bán hàng rong** mang tin tức và hàng hóa từ các thị trấn xa xôi về.
You’ll only find the word chapman in really old books these days.
Ngày nay bạn chỉ tìm thấy từ **người bán hàng rong** trong những cuốn sách rất cũ.