chaperone” in Vietnamese

người giám sátngười đi kèm giám hộ

Definition

Một người lớn đi cùng để trông nom hoặc giám sát trẻ em hoặc các nhóm thanh thiếu niên, đảm bảo họ an toàn và cư xử đúng mực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người lớn trông trẻ hay các nhóm thanh thiếu niên trong các hoạt động tập thể. Không nhầm lẫn với 'escort' chỉ người dẫn đường hoặc hộ tống.

Examples

Can you act as a chaperone for the kids this weekend?

Bạn có thể làm **người giám sát** cho bọn trẻ cuối tuần này không?

There was a chaperone watching every table at the party.

Có một **người giám sát** quan sát từng bàn trong buổi tiệc.

They wouldn’t let the group leave without a chaperone.

Họ không cho nhóm rời đi mà không có **người giám sát**.

We need a chaperone for the dance.

Chúng ta cần một **người giám sát** cho buổi khiêu vũ này.

My mom was the chaperone on our school trip.

Mẹ tôi là **người giám sát** trong chuyến đi của trường chúng tôi.

A chaperone must stay with the students at all times.

**Người giám sát** phải ở bên các học sinh mọi lúc.