“chaos” in Vietnamese
Definition
Trạng thái lộn xộn hoàn toàn, không có sự kiểm soát hay tổ chức nào; tất cả mọi thứ trở nên rối ren.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm như: 'hoàn toàn hỗn loạn', 'gây hỗn loạn', 'rơi vào hỗn loạn'. Mạnh hơn 'bừa bộn' và chỉ sự rối loạn đa chiều.
Examples
There was chaos on the road after the accident.
Có **hỗn loạn** trên đường sau vụ tai nạn.
The room was in chaos after the kids played in it.
Sau khi bọn trẻ chơi xong, căn phòng đầy **hỗn loạn**.
Without a plan, the project turned into chaos.
Không có kế hoạch, dự án trở thành **hỗn loạn**.
The group chat was pure chaos all night.
Nhóm chat suốt đêm chỉ toàn **hỗn loạn**.
Once the power went out, everything descended into chaos.
Khi mất điện, mọi thứ rơi vào **hỗn loạn**.
I like a little spontaneity, but this is just chaos.
Tôi thích một chút ngẫu hứng, nhưng cái này chỉ toàn **hỗn loạn** thôi.