“chanting” in Vietnamese
Definition
Nói hoặc hát lặp đi lặp lại những từ hay câu theo nhịp điệu nhất định, phổ biến trong lễ tôn giáo, biểu tình hay sự kiện thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chanting' sử dụng cả trong tôn giáo ('chanting prayers') lẫn nơi đông người như biểu tình, thể thao ('chanting slogans'). Không phải hát thông thường mà thiên về nhịp điệu và lặp lại.
Examples
The monks are chanting in the temple.
Các nhà sư đang **tụng** kinh trong chùa.
We heard the crowd chanting at the football game.
Chúng tôi nghe đám đông **hô vang** tại trận bóng đá.
They started chanting a peaceful message.
Họ bắt đầu **hô vang** thông điệp hòa bình.
The protesters were chanting loudly in the streets.
Những người biểu tình đang **hô vang** lớn trên đường phố.
The children sat in a circle, softly chanting together.
Bọn trẻ ngồi thành vòng tròn và cùng nhau **tụng** khẽ.
I could hear people chanting my name when I went on stage.
Tôi nghe mọi người **hô vang** tên mình khi bước lên sân khấu.