“chan” in Vietnamese
Definition
Đây là một hậu tố trong tiếng Nhật được gắn sau tên riêng để thể hiện sự thân mật, dễ thương hoặc gần gũi, thường dùng cho trẻ em, bạn thân, thú cưng hoặc nhân vật hoạt hình.
Usage Notes (Vietnamese)
Phải dùng sau tên riêng, ví dụ 'Mika-chan', không dùng một mình. Không nên dùng với người lạ, cấp trên hoặc trong hoàn cảnh trang trọng vì sẽ nghe quá thân mật hoặc thiếu nghiêm túc. Đừng nhầm lẫn với các danh xưng thông dụng khác trong tiếng Anh.
Examples
Her little sister calls her Yuki-chan.
Em gái cô ấy gọi cô ấy là Yuki-**chan**.
In the cartoon, the cat is named Momo-chan.
Trong phim hoạt hình, con mèo tên là Momo-**chan**.
My friend wrote “Aiko-chan” on the gift tag.
Bạn tôi viết 'Aiko-**chan**' lên tấm thẻ quà.
Everyone in the fandom calls her Rei-chan because it sounds cute.
Mọi người trong cộng đồng hâm mộ đều gọi cô ấy là Rei-**chan** vì nó nghe rất dễ thương.
He added chan to the character’s name to make her seem more adorable.
Anh ấy đã thêm **chan** vào tên nhân vật để cô ấy trông dễ thương hơn.
If you call your boss Mika-chan, it will probably sound too casual.
Nếu bạn gọi sếp là Mika-**chan** thì sẽ nghe quá thân mật, không phù hợp.