champ” in Vietnamese

nhà vô địchbạn giỏi lắm (thân mật)

Definition

‘Nhà vô địch’ là người chiến thắng hoặc làm gì đó rất xuất sắc. Từ này cũng dùng thân thiện để khen ngợi ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, dùng cho bạn bè, trẻ em, đồng đội. Nếu dùng với người lạ hoặc trong môi trường nghiêm túc, có thể gây cảm giác thiếu tôn trọng.

Examples

He is the tennis champ at our school.

Cậu ấy là **nhà vô địch** tennis của trường chúng tôi.

You fixed the bike, champ!

Bạn sửa xong xe rồi, **nhà vô địch**!

The little dog looks like a champ in that coat.

Chú chó nhỏ trong chiếc áo đó trông như **nhà vô địch** vậy.

Take a break, champ—you've been working all day.

Nghỉ ngơi đi, **nhà vô địch**—bạn làm việc cả ngày rồi.

She handled that interview like a champ.

Cô ấy xử lý buổi phỏng vấn đó như một **nhà vô địch**.

Thanks for helping me move, champ.

Cảm ơn bạn đã giúp mình chuyển nhà, **nhà vô địch**.