“challenging” in Vietnamese
Definition
Khi một việc khó khăn, đòi hỏi nỗ lực hoặc kỹ năng đặc biệt để hoàn thành tốt; điều đó thử thách khả năng của bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Challenging' thường dùng với nghĩa tích cực, chỉ điều gì đó tuy khó nhưng xứng đáng nỗ lực. Hay gặp trong cụm như 'challenging job' hoặc 'find it challenging to...'.
Examples
Learning a new language can be challenging.
Học một ngôn ngữ mới có thể **đầy thử thách**.
The hike was long and challenging.
Chuyến leo núi này vừa dài vừa **đầy thử thách**.
Teaching kids can be really challenging at times.
Dạy trẻ đôi khi thực sự rất **đầy thử thách**.
He likes challenging himself with difficult puzzles.
Anh ấy thích **đầy thử thách** bản thân với những câu đố khó.
It was a challenging year, but we learned a lot.
Đó là một năm **đầy thử thách**, nhưng chúng tôi đã học được rất nhiều.
This math problem is very challenging.
Bài toán này rất **đầy thử thách**.