challenge” in Vietnamese

thách thức

Definition

Điều gì đó khó khăn đòi hỏi bạn phải cố gắng, kiên nhẫn hoặc sử dụng khả năng của mình. Cũng có thể là lời mời thi đấu hoặc phản bác chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về tình huống khó khăn: 'a big challenge', 'face a challenge', 'take on a challenge'. Dùng như động từ để thách đấu hoặc phản biện. Thường có nghĩa tích cực nếu gọi công việc là 'challenging'.

Examples

Starting over in a new city was a real challenge, but it helped me grow.

Bắt đầu lại ở thành phố mới là một **thách thức** thật sự, nhưng nó đã giúp tôi trưởng thành.

If you challenge his ideas in the meeting, be ready with strong evidence.

Nếu bạn **thách thức** ý kiến của anh ấy trong cuộc họp, hãy chuẩn bị bằng chứng thuyết phục.

Learning a new language is a challenge for me.

Học một ngôn ngữ mới là một **thách thức** đối với tôi.

She likes a challenge at work.

Cô ấy thích **thách thức** ở nơi làm việc.

He gave me a challenge to finish the puzzle fast.

Anh ấy thử thách tôi hoàn thành xếp hình thật nhanh.

I’m not sure I’m ready for that challenge, to be honest.

Thành thật mà nói, tôi không chắc mình đã sẵn sàng cho **thách thức** đó.