chained” in Vietnamese

bị xíchbị khóa bằng xích

Definition

Được buộc hoặc khoá lại bằng xích, dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng khi ai đó bị kiểm soát hoặc hạn chế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho sự trói buộc bằng xích thật, nhưng cũng phổ biến trong nghĩa bóng như 'chained to a desk'. Dùng cho người nếu nói đến sự giam cầm hoặc thiếu tự do rõ rệt.

Examples

The dog was chained to the fence.

Con chó bị **xích** vào hàng rào.

The bike was chained outside the store.

Chiếc xe đạp bị **xích** ngoài cửa hàng.

He felt chained by his responsibilities.

Anh ấy cảm thấy mình bị **ràng buộc** bởi trách nhiệm.

The prisoners were chained together at the ankles.

Các tù nhân bị **xích chung** ở cổ chân.

She felt chained to her desk all day.

Cô ấy cảm thấy như bị **xích** vào bàn làm việc cả ngày.

Cars were chained up before the snowstorm hit.

Xe ô tô đã được **lắp xích** trước khi bão tuyết đến.