“cesspool” in Vietnamese
Definition
Hố xí là một hố hoặc bể ngầm lớn dùng để chứa nước thải và chất thải sinh hoạt. Ngoài ra, từ này còn chỉ những nơi rất bẩn thỉu hoặc đầy sự xấu xa.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa đen dùng trong các bối cảnh xây dựng, kỹ thuật; nghĩa bóng dùng phê phán nơi tiêu cực như 'a cesspool of crime.' Không dùng cho cá nhân.
Examples
That abandoned building has turned into a cesspool of crime.
Toà nhà bỏ hoang đó đã trở thành **ổ** tội ác.
The internet can sometimes feel like a cesspool of negativity.
Đôi khi, internet giống như một **ổ** tiêu cực.
For years, the river was a cesspool for all the city's waste.
Trong nhiều năm, con sông đó là **hố xí** chứa hết rác thải của thành phố.
The cesspool needs to be cleaned regularly.
**Hố xí** cần được làm sạch thường xuyên.
They built a new cesspool behind the house.
Họ đã xây một **hố xí** mới sau nhà.
The smell from the cesspool was very strong.
Mùi từ **hố xí** bốc lên rất nồng nặc.