“ceremonial” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến buổi lễ, sự kiện trang trọng hoặc dùng trong các dịp nghi lễ. Thường chỉ những thứ mang tính truyền thống, tượng trưng hơn là thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như tính từ: 'ceremonial dress', 'ceremonial role'. Có thể mang nghĩa trang trọng, truyền thống hoặc chỉ mang tính hình thức, không có quyền lực thực sự. Không nhầm với 'ceremony' (buổi lễ thực tế).
Examples
The king wore a ceremonial robe during the event.
Nhà vua mặc áo khoác **nghi lễ** trong sự kiện đó.
There is a ceremonial entrance to the palace.
Có một lối vào **nghi lễ** đến cung điện.
The mayor’s role at the parade was mainly ceremonial.
Vai trò của thị trưởng trong buổi diễu hành chủ yếu là **nghi lễ**.
He holds a ceremonial title but makes no real decisions.
Anh ấy giữ một chức danh **nghi lễ** nhưng không thực sự ra quyết định.
The opening of the bridge was marked by a ceremonial ribbon-cutting.
Việc khánh thành cầu được đánh dấu bằng nghi thức cắt băng **nghi lễ**.
All the ceremonial customs made the event feel special.
Các phong tục **nghi lễ** đã khiến sự kiện trở nên đặc biệt.