“cell” in Vietnamese
Definition
Tế bào là đơn vị nhỏ nhất của một sinh vật sống. Ngoài ra, 'cell' còn có thể chỉ một phòng nhỏ (nhất là trong nhà tù) hoặc điện thoại di động ở Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong khoa học, 'tế bào' được dùng nhiều nhất, như 'tế bào não'. Trong đời sống thường ngày ở Mỹ, 'cell' thường ám chỉ 'cell phone', nhưng cách nói đầy đủ thông dụng hơn. Trong bối cảnh nhà tù, thường dùng 'phòng giam'.
Examples
A plant cell has a cell wall.
**Tế bào** thực vật có thành tế bào.
The prisoner sat alone in his cell.
Tù nhân ngồi một mình trong **phòng giam**.
I left my cell in the car.
Tôi để quên **điện thoại** trong xe hơi rồi.
This drug attacks cancer cells without harming healthy tissue.
Loại thuốc này tấn công các **tế bào** ung thư mà không làm hại mô khỏe mạnh.
He spent three nights in a holding cell after the arrest.
Sau khi bị bắt, anh ta đã ở trong **phòng tạm giam** ba đêm.
Can you text me when you get there? My cell might die soon.
Khi đến nơi nhắn cho tôi nhé, **điện thoại** tôi sắp hết pin rồi.