“ceilings” in Vietnamese
Definition
Mặt trên cùng bên trong một căn phòng. Cũng có thể chỉ mức giới hạn tối đa về số lượng, giá cả hoặc thành tích.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ceilings' vừa có nghĩa là trần nhà, vừa là giới hạn tối đa (như trong 'price ceilings', 'glass ceilings'). Đừng nhầm với 'roof' (mái nhà phía ngoài).
Examples
The hotel’s fancy ceilings caught everyone’s attention.
**Trần nhà** sang trọng của khách sạn đã thu hút mọi ánh nhìn.
The ceilings in this house are very high.
Các **trần nhà** ở ngôi nhà này rất cao.
We painted the ceilings white.
Chúng tôi đã sơn **trần nhà** màu trắng.
New apartments often have low ceilings.
Các căn hộ mới thường có **trần nhà** thấp.
There are strict ceilings on how much you can spend.
Có những **giới hạn tối đa** nghiêm ngặt về số tiền bạn có thể chi tiêu.
Many women still face glass ceilings at work.
Nhiều phụ nữ vẫn phải đối mặt với **giới hạn vô hình (glass ceilings)** tại nơi làm việc.