cease” in Vietnamese

ngừngchấm dứt

Definition

Một việc gì đó dừng lại hoàn toàn hoặc không còn xảy ra nữa, thường dùng trong văn phong trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cease' mang tính trang trọng hơn 'stop'. Thường gặp trong các cụm như 'cease operations', 'cease to exist'. Bình thường mọi người hay dùng 'stop' hơn.

Examples

The rain ceased after lunch.

Sau bữa trưa, mưa đã **ngừng**.

The factory will cease production next month.

Nhà máy sẽ **ngừng** sản xuất vào tháng tới.

That animal has ceased to exist.

Loài vật đó đã **không còn tồn tại** nữa.

The calls finally ceased around midnight.

Các cuộc gọi cuối cùng cũng đã **chấm dứt** vào khoảng nửa đêm.

If they don't cease complaining, I'm leaving.

Nếu họ không **ngừng** phàn nàn, tôi sẽ đi.

Once the noise ceased, we could hear the ocean again.

Khi tiếng ồn **chấm dứt**, chúng tôi lại nghe được tiếng sóng biển.