“caved” in Vietnamese
Definition
'Caved' dùng khi ai đó chịu thua sau khi chống cự, hoặc khi một vật sụp xuống bên trong.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn nói. 'caved in' chỉ sự sụp đổ vật lý, 'caved' là khi chịu thua trước áp lực. Không nhầm với 'cave' là hang động.
Examples
The roof caved during the storm.
Mái nhà đã **sụp đổ** trong cơn bão.
After hours of negotiation, she caved to their request.
Sau nhiều giờ thương lượng, cô ấy đã **chịu thua** trước yêu cầu của họ.
My parents never caved when I asked for a puppy.
Bố mẹ tôi chưa bao giờ **chịu thua** khi tôi xin một con chó con.
The pressure was too much, so the team caved and agreed to change the plan.
Áp lực quá lớn nên đội đã **chịu thua** và đồng ý thay đổi kế hoạch.
The wall looked strong, but it caved once they started digging underneath.
Bức tường trông chắc chắn, nhưng nó đã **sụp đổ** khi họ bắt đầu đào bên dưới.
He finally caved and let the kids have ice cream.
Cuối cùng anh ấy đã **chịu thua** và cho bọn trẻ ăn kem.