“cavalry” in Vietnamese
Definition
Kỵ binh là lực lượng quân đội chiến đấu trên lưng ngựa. Ngày nay cũng dùng để chỉ nhóm người đến giúp đỡ kịp thời.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử/quân sự. Thành ngữ 'the cavalry arrived' nghĩa là có sự giúp đỡ đúng lúc. Không nhầm với 'calvary'.
Examples
We were overwhelmed with orders until the marketing team showed up like the cavalry.
Chúng tôi quá tải đơn hàng cho đến khi đội marketing xuất hiện như **kỵ binh**.
Just when we thought the event would fail, volunteers arrived and the cavalry saved the day.
Khi tưởng sự kiện sẽ thất bại, các tình nguyện viên đến và **kỵ binh** đã cứu nguy.
The cavalry rode across the field.
**Kỵ binh** đã phi qua cánh đồng.
The king sent his cavalry to the battle.
Nhà vua đã cử **kỵ binh** ra trận.
In old armies, cavalry moved faster than foot soldiers.
Trong các đội quân xưa, **kỵ binh** di chuyển nhanh hơn bộ binh.
Don't worry, the IT cavalry is on the way.
Đừng lo, **kỵ binh** IT đang tới.