cavalier” in Vietnamese

thờ ơcoi thường

Definition

Mô tả người hành động như thể những điều quan trọng không đáng bận tâm, thường tỏ ra tự tin một cách thiếu tôn trọng. Thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để chỉ thái độ coi thường, thiếu tôn trọng hoặc tự mãn. Cụm 'a cavalier attitude toward...' diễn tả sự thờ ơ. Không nên nhầm với 'chivalrous'.

Examples

He made a cavalier remark about the project's problems.

Anh ấy đã đưa ra một nhận xét **thờ ơ** về các vấn đề của dự án.

Her cavalier attitude upset her team.

Thái độ **thờ ơ** của cô ấy khiến cả nhóm khó chịu.

Don't be cavalier about other people's feelings.

Đừng **thờ ơ** với cảm xúc của người khác.

He answered my questions in such a cavalier way that I felt ignored.

Anh ta trả lời câu hỏi của tôi một cách **thờ ơ** đến mức tôi cảm thấy bị bỏ qua.

People criticized the company’s cavalier approach to safety.

Mọi người chỉ trích cách tiếp cận **thờ ơ** của công ty đối với an toàn.

I wish he wouldn’t act so cavalier when it comes to deadlines.

Tôi ước anh ấy đừng cư xử **thờ ơ** như vậy với các thời hạn.