caught” in Vietnamese

bắt đượcphát hiện

Definition

Quá khứ của 'catch', có nghĩa là nắm lấy ai, vật gì đó, hoặc phát hiện ai đó đang làm việc gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho việc bắt lấy vật gì (“caught the ball”), phát hiện ai đó làm gì sai (“caught cheating”), hoặc kịp xe buýt (“caught the bus”).

Examples

I caught the ball during the game.

Tôi đã **bắt được** quả bóng trong trận đấu.

She caught a cold last week.

Cô ấy đã **bị cảm lạnh** tuần trước.

He caught the bus just in time.

Anh ấy đã **kịp lên** xe buýt đúng lúc.

You really caught me by surprise with that gift!

Bạn thực sự đã **làm mình bất ngờ** với món quà đó!

The teacher caught him cheating on the test.

Giáo viên đã **bắt quả tang** anh ấy gian lận trong bài kiểm tra.

She quickly caught what he was trying to say.

Cô ấy đã nhanh chóng **hiểu ra** điều anh ấy đang cố nói.