cattle” in Vietnamese

gia súc

Definition

Gia súc là từ chỉ chung cho bò đực và bò cái được nuôi ở trang trại để lấy thịt, sữa hoặc các sản phẩm khác. Từ này dùng cho cả nhóm, không chỉ một con.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Gia súc’ luôn mang nghĩa số nhiều, không dùng cho một con duy nhất. Muốn nói về từng con hãy dùng ‘bò cái’, ‘bò đực’, hoặc ‘bò con’. Hay đi kèm với các cụm như ‘trại gia súc’, ‘chợ gia súc’, ‘nuôi gia súc’.

Examples

We saw cattle behind the fence.

Chúng tôi thấy **gia súc** phía sau hàng rào.

The cattle are near the river.

**Gia súc** đang ở gần con sông.

My uncle raises cattle on his farm.

Chú tôi nuôi **gia súc** ở trang trại của mình.

The road was blocked because some cattle had wandered onto it.

Con đường bị chặn vì một số **gia súc** đi lạc vào.

They used to keep cattle, but now they grow corn instead.

Họ từng nuôi **gia súc**, nhưng bây giờ thì trồng ngô.

You can smell the cattle long before you reach the ranch.

Bạn có thể ngửi thấy mùi **gia súc** từ xa trước khi đến trang trại.