“cathedral” in Vietnamese
Definition
Nhà thờ lớn là một nhà thờ Kitô giáo quan trọng và quy mô lớn, thường là trung tâm của một thành phố và là nơi làm việc của giám mục.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ dùng cho các nhà thờ Kitô giáo lớn, có giá trị lịch sử hoặc kiến trúc. Khác với 'nhà thờ' (bất kỳ nơi thờ cúng Kitô giáo) hoặc 'nhà nguyện' (nhỏ hơn, riêng tư).
Examples
The city has a beautiful cathedral in the center.
Thành phố có một **nhà thờ lớn** đẹp ở trung tâm.
Many tourists visit the old cathedral every year.
Nhiều khách du lịch đến thăm **nhà thờ lớn** cổ mỗi năm.
Let’s meet in front of the cathedral at noon.
Hẹn gặp nhau trước **nhà thờ lớn** vào buổi trưa nhé.
The concert last night inside the cathedral was amazing.
Buổi hòa nhạc tối qua bên trong **nhà thờ lớn** rất tuyệt vời.
You can't miss the huge doors of the cathedral from the street.
Bạn không thể bỏ lỡ cánh cửa lớn của **nhà thờ lớn** từ bên ngoài đường.
The bishop works at the cathedral.
Giám mục làm việc tại **nhà thờ lớn**.