category” in Vietnamese

thể loạihạng mục

Definition

Thể loại hoặc hạng mục là nhóm những người hoặc vật có đặc điểm giống nhau, giúp sắp xếp dựa trên những điểm chung.

Usage Notes (Vietnamese)

'category' dùng ở cả bối cảnh học thuật, kỹ thuật lẫn đời thường. Chỉ dùng cho nhóm, không dùng cho từng cá thể. Một số cụm thường gặp: 'fall into a category', 'main category', 'different categories'. Khái niệm này trang trọng và rộng hơn 'type' hoặc 'class'.

Examples

Which category does this book belong to?

Cuốn sách này thuộc **thể loại** nào?

There are three categories of tickets.

Có ba **hạng mục** vé.

This product falls into the electronics category.

Sản phẩm này thuộc **thể loại** điện tử.

I didn’t see a category for my hobby, so I picked 'Other'.

Tôi không thấy **thể loại** nào cho sở thích của mình nên chọn 'Khác'.

Some movies don’t fit neatly into just one category.

Một số bộ phim không phù hợp chỉ với một **thể loại**.

You have to choose a category before submitting your comment.

Bạn phải chọn một **thể loại** trước khi gửi bình luận.