“catching” in Vietnamese
bắtđón (xe, tàu)mắc (bệnh)
Definition
“Catching” dùng để diễn tả hành động bắt lấy thứ gì đó, kịp lên phương tiện giao thông, hoặc bị mắc một căn bệnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Tùy bối cảnh, từ này có thể chỉ việc bắt đồ vật, kịp lên xe/tàu hoặc nhiễm bệnh, ví dụ: “catching a ball”, “catching a bus”, “catching a cold”.
Examples
I think everyone is catching what the teacher means now.
Tôi nghĩ mọi người đang **bắt đầu hiểu** ý của giáo viên.
She's been catching up on sleep all weekend.
Cô ấy đã **ngủ bù** cả cuối tuần.
The dog is catching the ball.
Con chó đang **bắt** quả bóng.
She is catching the bus to school.
Cô ấy đang **đón** xe buýt đến trường.
He is catching a cold.
Anh ấy đang **mắc** cảm lạnh.
We're catching the early train, so don't be late.
Chúng ta đang **đón** chuyến tàu sớm, nên đừng đến trễ nhé.