cartoons” in Indonesian

phim hoạt hìnhtranh biếm họa

Definition

Phim hoạt hình là các chương trình truyền hình hoặc phim ngắn được tạo bằng tranh vẽ hoặc đồ họa máy tính, thường dành cho trẻ em. Ngoài ra, từ này còn chỉ tranh biếm họa hài hước trên báo chí.

Usage Notes (Indonesian)

Thông thường, 'phim hoạt hình' dùng cho hoạt hình trên TV cho trẻ em; 'tranh biếm họa' lại chỉ các tranh hài/hóm hỉnh trên báo.

Examples

Disney makes many famous cartoons for children.

Disney làm rất nhiều **phim hoạt hình** nổi tiếng cho trẻ em.

There are funny cartoons in the newspaper today.

Hôm nay trên báo có một số **tranh biếm họa** hài hước.

Some cartoons are made for adults and deal with serious topics.

Một số **phim hoạt hình** được làm cho người lớn và nói về đề tài nghiêm túc.

Let’s put on some cartoons to keep the kids busy while we cook.

Hãy bật vài **phim hoạt hình** cho bọn trẻ xem trong lúc chúng ta nấu ăn.

My little brother loves watching cartoons every morning.

Em trai tôi thích xem **phim hoạt hình** mỗi sáng.

When I was a kid, I couldn't wait to get home and watch my favorite cartoons.

Khi còn nhỏ, tôi rất mong về nhà để xem **phim hoạt hình** yêu thích của mình.