carter” in Vietnamese

người đánh xe thồ

Definition

Người đánh xe thồ là người chuyên chở hàng hóa bằng xe ngựa hoặc xe bò, phổ biến trong thời xưa. Từ này ít gặp trong cuộc sống hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường chỉ xuất hiện trong sách lịch sử hoặc văn học cổ. Đừng nhầm lẫn với họ 'Carter'.

Examples

The carter took the vegetables to the town market.

**Người đánh xe thồ** đã chở rau ra chợ thị trấn.

A carter passed by with a horse and a wooden cart.

Có một **người đánh xe thồ** đi ngang qua cùng ngựa và xe gỗ.

You mostly see the word carter in history books, not in daily speech.

Bạn chủ yếu thấy từ **người đánh xe thồ** trong sách lịch sử, ít gặp trong giao tiếp hằng ngày.

At first I thought Carter was a surname, but here it means a carter who hauled goods.

Ban đầu tôi tưởng **Carter** là một họ, nhưng ở đây nó có nghĩa là **người đánh xe thồ** chở hàng hóa.

In the old village, the carter delivered coal to every house.

Ở làng cũ, **người đánh xe thồ** giao than đến từng nhà.

The novel describes a tired carter heading home at sunset.

Cuốn tiểu thuyết miêu tả một **người đánh xe thồ** mệt mỏi trở về nhà lúc hoàng hôn.