“carpenter” in Vietnamese
Definition
Người chuyên làm hoặc sửa chữa các vật dụng từ gỗ, đặc biệt là nội thất hoặc các phần của tòa nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho thợ làm mộc chuyên nghiệp. Thường nói 'thuê thợ mộc', 'thợ mộc lành nghề'. Không giống 'thợ lắp ghép' (joiner), 'thợ mộc' mang nghĩa rộng hơn.
Examples
My uncle is a carpenter.
Chú tôi là một **thợ mộc**.
The carpenter fixed the wooden door.
**Thợ mộc** đã sửa lại cánh cửa gỗ.
We need a carpenter to build the table.
Chúng tôi cần một **thợ mộc** để đóng cái bàn.
We finally hired a carpenter to custom-build the kitchen cabinets.
Cuối cùng chúng tôi đã thuê một **thợ mộc** đóng tủ bếp theo yêu cầu.
He started as an apprentice and is now a highly respected carpenter.
Anh ấy bắt đầu là thợ học việc và giờ đã là một **thợ mộc** rất được kính trọng.
If the frame is still uneven tomorrow, I'll call the carpenter back.
Nếu khung vẫn còn lệch ngày mai, tôi sẽ gọi lại **thợ mộc**.