“cargo” in Vietnamese
Definition
Hàng hóa được vận chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường bằng tàu thủy, máy bay, xe tải hoặc tàu hỏa. Thường dùng trong vận chuyển và kinh doanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'hàng hóa' thường dùng trong lĩnh vực vận tải và thương mại, như 'tàu chở hàng', 'máy bay chở hàng', 'container hàng'. Đối với một kiện hàng nhỏ, nên dùng 'gói hàng' hoặc 'lô hàng'.
Examples
The truck is carrying cargo to the airport.
Chiếc xe tải đang chở **hàng hóa** ra sân bay.
The ship arrived with food cargo from Brazil.
Con tàu đã đến với **hàng hóa** là thực phẩm từ Brazil.
They checked the cargo before the flight.
Họ đã kiểm tra **hàng hóa** trước chuyến bay.
Most of the cargo was delayed because of the storm.
Phần lớn **hàng hóa** đã bị chậm do cơn bão.
That airline makes more money from cargo than from passengers on some routes.
Trên một số tuyến, hãng hàng không đó kiếm được nhiều tiền từ **hàng hóa** hơn là hành khách.
We had to move the cargo by train after the port closed.
Sau khi cảng đóng cửa, chúng tôi phải chuyển **hàng hóa** bằng tàu hỏa.