cares” in Vietnamese

quan tâmchăm sóc

Definition

'Cares' có nghĩa là cảm thấy quan tâm, yêu mến, hoặc chăm sóc cho ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'about' hoặc 'for' để chỉ quan tâm hoặc chăm sóc. 'Doesn't care' chỉ sự không quan tâm chứ không phải là lạnh lùng.

Examples

She cares about her dog very much.

Cô ấy rất **quan tâm** đến con chó của mình.

He cares for his sick mother at home.

Anh ấy **chăm sóc** mẹ bị bệnh ở nhà.

My teacher cares about every student.

Giáo viên của tôi **quan tâm** đến từng học sinh.

Don’t worry, she really cares what you think.

Đừng lo, cô ấy thực sự **quan tâm** đến suy nghĩ của bạn.

He acts tough, but he cares deep down.

Anh ấy tỏ ra cứng rắn, nhưng thực ra trong lòng rất **quan tâm**.

At least she cares enough to call and check on you.

Ít nhất cô ấy **quan tâm** đủ để gọi hỏi thăm bạn.