carefully” in Vietnamese

cẩn thận

Definition

Làm việc gì đó với sự chú ý, cẩn trọng và cố gắng tránh sai sót hay gây hư hại. Thường dùng khi làm việc quan trọng hoặc dễ hỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với động từ như 'nghe cẩn thận', 'đọc cẩn thận'. 'Carefully' nhấn mạnh tránh sai sót, không chỉ làm chậm. Nói hàng ngày thường dùng 'hãy cẩn thận' hơn là 'carefully' riêng biệt.

Examples

Listen carefully to the teacher.

Hãy **cẩn thận** lắng nghe thầy giáo.

She put the glass on the table carefully.

Cô ấy đặt cái ly lên bàn một cách **cẩn thận**.

Please read the note carefully.

Làm ơn đọc ghi chú **cẩn thận**.

We need to think carefully before we make a decision.

Chúng ta cần suy nghĩ **cẩn thận** trước khi đưa ra quyết định.

He carefully avoided talking about money during dinner.

Anh ấy **cẩn thận** tránh nói về tiền trong bữa tối.

Check the address carefully, or your package could go to the wrong place.

Hãy kiểm tra địa chỉ **cẩn thận**, nếu không kiện hàng có thể gửi sai.