cards” in Vietnamese

thẻbài (bài tây, dùng để chơi)

Definition

Một mảnh giấy hoặc nhựa nhỏ, phẳng được dùng cho các mục đích như thanh toán, nhận dạng, chúc mừng, hoặc chơi game. 'Cards' cũng thường dùng để chỉ bài tây.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'thẻ' cho thẻ ngân hàng, thẻ ID, v.v.; nói về bài tây thì dùng 'bài'. 'Cards' không giống 'papers'. Tuỳ ngữ cảnh mà chọn từ phù hợp.

Examples

I keep my bank cards in this wallet.

Tôi để các **thẻ** ngân hàng trong ví này.

The children are playing with cards on the floor.

Bọn trẻ đang chơi **bài** trên sàn nhà.

She bought thank-you cards for her teachers.

Cô ấy đã mua **thiệp cảm ơn** cho các thầy cô của mình.

Do you have any cards, or should we use my deck?

Bạn có **bài** nào không, hay dùng bộ của mình?

I left all my cards at home, so I could only pay cash.

Tôi để quên hết **thẻ** ở nhà, nên chỉ trả được bằng tiền mặt.

We stayed up late playing cards and talking.

Chúng tôi thức khuya chơi **bài** và trò chuyện.