carbs” in Vietnamese

carbtinh bột

Definition

Cách nói ngắn gọn (thân mật) của 'carbohydrates', là chất dinh dưỡng có trong bánh mì, cơm, mì, đường giúp cung cấp năng lượng cho cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Carb' rất thân mật, chỉ dùng khi nói chuyện hàng ngày hoặc viết không trang trọng, chủ yếu khi nói về ăn kiêng hoặc sức khỏe. Dùng 'carbohydrates' khi viết hoặc nói chính thức. Thường xuất hiện trong cụm như 'chế độ ít carb', 'cắt carb'.

Examples

I try not to eat too many carbs at dinner.

Tôi cố gắng không ăn quá nhiều **carb** vào bữa tối.

Bread and pasta are full of carbs.

Bánh mì và mì rất nhiều **carb**.

Too many carbs can make you feel sleepy.

Ăn quá nhiều **carb** có thể làm bạn thấy buồn ngủ.

Are you cutting carbs to lose weight?

Bạn đang cắt giảm **carb** để giảm cân à?

Not all carbs are bad—fruit has healthy carbs you need.

Không phải tất cả **carb** đều xấu—trái cây có **carb** tốt mà bạn cần.

Honestly, I just can’t give up carbs—they’re too delicious!

Thật sự, tôi không thể bỏ **carb**—ngon quá mà!