“captured” in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ của 'capture'. Dùng để nói về việc bắt giữ ai đó, ghi lại hình ảnh hoặc ghi lại cảm xúc, khoảnh khắc một cách rõ nét.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở thể bị động như 'was captured'. Ngoài nghĩa bắt giữ, nó rất phổ biến khi nói về ảnh, video, cảm xúc, dữ liệu.
Examples
Once the idea captured his attention, he couldn't stop thinking about it.
Khi ý tưởng đó đã **thu hút** sự chú ý của anh ấy, anh không thể ngừng nghĩ về nó.
She captured a beautiful sunset with her phone.
Cô ấy đã **ghi lại** hoàng hôn tuyệt đẹp bằng điện thoại của mình.
The camera captured his smile.
Máy ảnh đã **ghi lại** nụ cười của anh ấy.
The thief was captured by the police last night.
Tên trộm đã bị cảnh sát **bắt** tối qua.
The whole moment was captured on video, so we watched it again later.
Toàn bộ khoảnh khắc đã được **ghi lại** trên video, nên chúng tôi đã xem lại sau đó.
That photo really captured the mood of the trip.
Bức ảnh đó thực sự **nắm bắt** được không khí của chuyến đi.