“captions” in Vietnamese
Definition
Phụ đề hoặc chú thích là dòng chữ xuất hiện trên màn hình để giải thích hoặc dịch những gì đang nói hoặc thể hiện trong video, hình ảnh. Chúng giúp người xem dễ hiểu nội dung hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Phụ đề' thường dùng cho lời thoại video, còn 'chú thích' chỉ dòng mô tả dưới ảnh. Đừng nhầm với 'khẩu hiệu' hoặc 'tiêu đề'. Phụ đề hỗ trợ người khiếm thính.
Examples
I turned on the captions to understand the movie better.
Tôi đã bật **phụ đề** để hiểu bộ phim hơn.
The photo had funny captions below it.
Bức ảnh có những **chú thích** hài hước bên dưới.
Many videos for kids show colorful captions.
Nhiều video cho trẻ em hiển thị **phụ đề** đầy màu sắc.
Sorry, I need the captions on—I can’t hear so well.
Xin lỗi, tôi cần **phụ đề** bật lên—tôi nghe không rõ lắm.
Have you read the hilarious captions people left on that meme?
Bạn đã đọc những **chú thích** hài hước mà mọi người để lại trên meme đó chưa?
Sometimes the captions are a little out of sync with the audio.
Đôi khi **phụ đề** hơi lệch so với âm thanh.