“captain” in Vietnamese
Definition
Đội trưởng là người lãnh đạo một đội thể thao hoặc người chỉ huy tàu, máy bay; họ đưa ra quyết định quan trọng cho nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Captain' được dùng trang trọng trong thể thao, hàng hải, và quân đội. Các cụm phổ biến: 'đội trưởng đội bóng', 'thuyền trưởng', 'lệnh của đội trưởng'. Phân biệt giữa 'đội trưởng' (cầu thủ) và 'huấn luyện viên' (người quản lý, không thi đấu).
Examples
The captain of the ship gave orders during the storm.
**Thuyền trưởng** đã ra lệnh trong lúc bão.
She is the captain of the basketball team.
Cô ấy là **đội trưởng** của đội bóng rổ.
The captain led the team to victory.
**Đội trưởng** đã dẫn dắt đội giành chiến thắng.
Hey, captain, can you help me steer the boat a little?
Này, **đội trưởng**, giúp tôi lái thuyền một chút được không?
Our team needs a strong captain to motivate everyone.
Đội chúng tôi cần một **đội trưởng** mạnh mẽ để động viên mọi người.
The football captain gave a great speech before the match.
**Đội trưởng** bóng đá đã phát biểu tuyệt vời trước trận đấu.