capsule” in Vietnamese

viên nangkhoang (tàu vũ trụ)dạng tóm tắt

Definition

Một vật chứa nhỏ, kín — như thuốc dạng viên nang, khoang điều khiển tàu vũ trụ, hoặc một đơn vị nhỏ gọn, tự chứa. Cũng có nghĩa là ngắn gọn, cô đọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'viên nang' dùng trong y học; 'khoang' trong không gian vũ trụ (khoang điều khiển, khoang phi hành đoàn); 'dạng tóm tắt' cho bài viết, lịch sử ngắn. 'time capsule' là hộp lưu giữ cho tương lai. 'capsule wardrobe' là tủ đồ tối giản.

Examples

The space capsule landed safely in the ocean.

**Khoang** **capsule** không gian đã hạ cánh an toàn xuống đại dương.

She built a capsule wardrobe of just 30 pieces that mix and match for any occasion.

Cô ấy đã tạo ra một tủ đồ **viên nang** chỉ gồm 30 món có thể kết hợp cho mọi dịp.

The crew capsule separated from the rocket booster and began its descent to Earth.

Khoang phi hành đoàn (**khoang** **capsule**) tách ra khỏi tên lửa và bắt đầu hạ xuống Trái Đất.

The article was a capsule history of jazz — just three pages covering a hundred years.

Bài báo là một lịch sử **dạng tóm tắt** của nhạc jazz — chỉ ba trang cho cả trăm năm.

We buried a time capsule in the school yard.

Chúng tôi đã chôn một **viên nang** thời gian ở sân trường.

Take one capsule with water before meals.

Uống một **viên nang** với nước trước bữa ăn.