capitol” in Vietnamese

tòa nhà quốc hội

Definition

'Capitol' là tòa nhà nơi cơ quan lập pháp, như quốc hội hoặc quốc hội bang, họp để làm luật. Ở Mỹ, 'the Capitol' thường chỉ tòa nhà chính phủ chính ở Washington, D.C.

Usage Notes (Vietnamese)

'Capitol' chỉ nói về tòa nhà lập pháp, đừng nhầm với 'capital' (thủ đô hoặc tiền). 'The Capitol' (viết hoa) thường chỉ tòa nhà quốc hội Mỹ. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức.

Examples

The capitol is where lawmakers meet.

**Tòa nhà quốc hội** là nơi các nhà lập pháp họp.

We visited the state capitol on our trip.

Chúng tôi đã tham quan **tòa nhà quốc hội** của bang trong chuyến đi.

Many important laws are decided inside the capitol.

Nhiều luật quan trọng được quyết định bên trong **tòa nhà quốc hội**.

He took a selfie on the steps of the Capitol before the tour started.

Anh ấy chụp selfie trên bậc thềm **tòa nhà quốc hội** trước khi bắt đầu tham quan.

Protesters gathered outside the Capitol during the vote.

Những người biểu tình đã tập trung bên ngoài **tòa nhà quốc hội** trong khi bỏ phiếu.

You can see the dome of the Capitol from miles away.

Bạn có thể nhìn thấy mái vòm của **tòa nhà quốc hội** từ rất xa.